Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitate

/'kæpiteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitate

/'kæpiteit/

tính từ

  • hình đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wrist bone with a rounded head shape that articulates with the 3rd metacarpus s. being abruptly enlarged and globose at the tip

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...