capitulate
/kə'pitjuleit/
nội động từ
- đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
Biến thể từ
capitulated quá khứ
capitulated quá khứ phân từ
capitulating hiện tại phân từ
capitulates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. surrender under agreed conditions