Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18153

capitulate

/kə'pitjuleit/

nội động từ

  • đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
Định nghĩa tiếng Anh

v. surrender under agreed conditions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...