Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“capitulating” là hiện tại phân từ của capitulate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #18153

capitulate

/kə'pitjuleit/

nội động từ

  • đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
Định nghĩa tiếng Anh

v. surrender under agreed conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...