capitulate
“capitulating” là hiện tại phân từ của capitulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capitulate
/kə'pitjuleit/
nội động từ
- đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
Định nghĩa tiếng Anh
v. surrender under agreed conditions
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“capitulating” là hiện tại phân từ của capitulate — đang hiển thị từ gốc:
v. surrender under agreed conditions
Đang tải...