Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitulate

/kə'pitjuleit/ GRECollins ★ phổ biến #18153

“capitulates” là ngôi 3 số ít của capitulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitulate

/kə'pitjuleit/

nội động từ

  • đầu hàng ((thường) là có điều kiện)
Định nghĩa tiếng Anh

v. surrender under agreed conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...