captivate
/'kæptiveit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12641
“captivated” là quá khứ phân từ của captivate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thu hút
động từ
“The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.”Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
Biến thể từ
captivated quá khứ phân từ
captivated quá khứ
captivates ngôi 3 số ít
captivating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
captivate
/'kæptiveit/
ngoại động từ
- làm say đắm, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
v attract; cause to be enamored