Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captivate

/'kæptiveit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12641

“captivated” là quá khứ phân từ của captivate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thu hút động từ

“The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.”Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captivate

/'kæptiveit/

ngoại động từ

  • làm say đắm, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

v attract; cause to be enamored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...