carabine
/'kɑ:bain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carabine
/'kɑ:bain/
danh từ
- súng cacbin
Định nghĩa tiếng Anh
n. A carbine.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A carbine.
Đang tải...