Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carbuncle

/'kɑ:bʌɳkl/ phổ biến #43183
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carbuncle

/'kɑ:bʌɳkl/

danh từ

  • nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặt)
  • ngọc granat đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. deep-red cabochon garnet cut without facets n. an infection larger than a boil and with several openings for discharge of pus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...