carburet
/'kɑ:bjuret/
“carburetting” là hiện tại phân từ của carburet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
carburetted quá khứ phân từ
carburetted quá khứ
carburetting hiện tại phân từ
carburets ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carburet
/'kɑ:bjuret/
ngoại động từ
- pha cacbon; cho hoá hợp với cacbon
thành ngữ
- carburetted water gas
- khí than ướt
Định nghĩa tiếng Anh
v. combine with carbon