Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiograph

/'kɑ:diәgrɑ:f/

“cardiographed” là quá khứ phân từ của cardiograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiograph

//

* danh từ
  • máy đo nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. medical instrument that records electric currents associated with contractions of the heart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...