Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiologist

/ˌkɑːrdiˈɑːlədʒɪst/ GRE phổ biến #13262

“cardiologists” là số nhiều của cardiologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác sĩ chuyên khoa tim danh từ

“She visited a cardiologist for her heart condition.”Cô ấy đã đến gặp một bác sĩ chuyên khoa tim vì tình trạng tim của mình.

Biến thể từ cardiologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiologist

//

* danh từ
  • bác sự chuyên khoa tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in cardiology; a specialist in the structure and function and disorders of the heart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...