Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caressing

/kə'resiɳ/ phổ biến #44819
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caressing

/kə'resiɳ/

tính từ

  • vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...