Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44819

caressing

/kə'resiɳ/

tính từ

  • vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...