Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #9373

caring

//

* tính từ
  • chu đáo* tính từ
  • chu đáo
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeling and exhibiting concern and empathy for others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...