Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carol

/'kærəl/ GRECollins ★ phổ biến #28576

“carolled” là quá khứ của carol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bài hát Giáng sinh danh từ

“They sang a Christmas carol together.”Họ đã cùng nhau hát một bài hát Giáng sinh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carol

/'kærəl/

danh từ

  • bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
  • tiếng hót ríu rít (chim)

động từ

  • hát mừng
  • hót ríu rít (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. joyful religious song celebrating the birth of Christ n. a joyful song (usually celebrating the birth of Christ) v. sing carols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...