carol
/'kærəl/ GRECollins ★ phổ biến #28576
“carolling” là hiện tại phân từ của carol — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bài hát Giáng sinh
danh từ
“They sang a Christmas carol together.”Họ đã cùng nhau hát một bài hát Giáng sinh.
Biến thể từ
carols số nhiều
carolling hiện tại phân từ
carolled quá khứ
carols ngôi 3 số ít
carolled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carol
/'kærəl/
danh từ
- bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
- tiếng hót ríu rít (chim)
động từ
- hát mừng
- hót ríu rít (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
n. joyful religious song celebrating the birth of Christ n. a joyful song (usually celebrating the birth of Christ) v. sing carols