Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpenter

/'kɑ:pintə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8059

“carpenters” là số nhiều của carpenter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ mộc danh từ

“The carpenter made a beautiful wooden table for our living room.”Bác thợ mộc đóng một chiếc bàn gỗ đẹp cho phòng khách nhà tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carpenter

/'kɑ:pintə/

danh từ

  • thợ mộc

nội động từ

  • làm nghề thợ mộc
  • làm ra với kỹ thuật của thợ mộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woodworker who makes or repairs wooden objects v. work as a carpenter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...