Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23158

cartesian

/kɑ:'ti:zjən/

tính từ

  • (thuộc) thuyết Đê-các-tơ

danh từ

  • người theo thuyết Đê-các-tơ
Biến thể từ cartesians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Cartesian thought\na. of or relating to Rene Descartes or his works

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...