Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carver

/'kɑ:və/ TOEFL phổ biến #13713

“carvers” là số nhiều của carver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ carvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carver

/'kɑ:və/

danh từ

  • thợ chạm, thợ khắc
  • người lạng thịt
  • dao lạng thịt; (số nhiều) bộ đồ lạng (thịt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States botanist and agricultural chemist who developed many uses for peanuts and soy beans and sweet potatoes (1864-1943)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...