case-study
“case-studies” là số nhiều của case-study — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
case-study
//
* danh từ- sự nghiên cứu dựa trên đối tượng và hoàn cảnh cụ thể
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“case-studies” là số nhiều của case-study — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...