casement
“casements” là số nhiều của casement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casement
/'keismənt/
danh từ
- khung cánh cửa sổ
- cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
- (thơ ca) cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a window sash that is hinged (usually on one side)