Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12258

casing

/'keisiɳ/

danh từ

  • vỏ bọc, bao
    • copper wire with a casing of rubber: dây đồng hồ có vỏ bọc cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outermost covering of a pneumatic tire\nn. the enclosing frame around a door or window opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...