casing
“casings” là số nhiều của casing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casing
/'keisiɳ/
danh từ
- vỏ bọc, bao
- copper wire with a casing of rubber: dây đồng hồ có vỏ bọc cao su
Định nghĩa tiếng Anh
n. the outermost covering of a pneumatic tire n. the enclosing frame around a door or window opening