Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casing

/'keisiɳ/ phổ biến #12258

“casings” là số nhiều của casing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casing

/'keisiɳ/

danh từ

  • vỏ bọc, bao
    • copper wire with a casing of rubber: dây đồng hồ có vỏ bọc cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outermost covering of a pneumatic tire n. the enclosing frame around a door or window opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...