castle
“castles” là số nhiều của castle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The castle has stood for 800 years.”Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
castle
/'kɑ:sl/
danh từ
- thành trì, thành quách
- lâu dài
- (đánh cờ) quân cờ thấp
thành ngữ
- castles in the air (in Spain)
- lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
- to build castles in the air (in Spain): xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông
- lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large building formerly occupied by a ruler and fortified against attack n. (chess) the piece that can move any number of unoccupied squares in a direction parallel to the sides of the chessboard n. interchanging the positions of the king and a rook v. move the king two squares toward a rook and in the same move the rook to the square next past the king