Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castle

/'kɑ:sl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5844

“castling” là hiện tại phân từ của castle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lâu đài danh từ

“The castle has stood for 800 years.”Lâu đài đã đứng vững 800 năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castle

/'kɑ:sl/

danh từ

  • thành trì, thành quách
  • lâu dài
  • (đánh cờ) quân cờ thấp

thành ngữ

  1. castles in the air (in Spain)
    • lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
      • to build castles in the air (in Spain): xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large building formerly occupied by a ruler and fortified against attack n. (chess) the piece that can move any number of unoccupied squares in a direction parallel to the sides of the chessboard n. interchanging the positions of the king and a rook v. move the king two squares toward a rook and in the same move the rook to the square next past the king

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...