catalyse
/ˈkætəlaɪz/
“catalysed” là quá khứ phân từ của catalyse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thúc đẩy một quá trình xảy ra
động từ
“The new policy will catalyse economic growth.”Chính sách mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Biến thể từ
catalysed quá khứ phân từ
catalyses ngôi 3 số ít
catalysing hiện tại phân từ
catalysed quá khứ
catalyses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catalyse
//
* ngoại động từ- gây xúc tác
Định nghĩa tiếng Anh
v change by catalysis or cause to catalyze