Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalyse

/ˈkætəlaɪz/

“catalysing” là hiện tại phân từ của catalyse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thúc đẩy một quá trình xảy ra động từ

“The new policy will catalyse economic growth.”Chính sách mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalyse

//

* ngoại động từ
  • gây xúc tác
Định nghĩa tiếng Anh

v change by catalysis or cause to catalyze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...