Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catcher

/'kætʃə/ Collins ★ phổ biến #7454

“catchers” là số nhiều của catcher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ catchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catcher

/'kætʃə/

danh từ

  • người bắt tóm
  • (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) the person who plays the position of catcher n. the position on a baseball team of the player who is stationed behind home plate and who catches the balls that the pitcher throws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...