Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #29820

catching

/'kætʃiɳ/

tính từ

  • truyền nhiễm, hay lây
    • a catching disease: một bệnh hay lây
  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) playing the position of catcher on a baseball team\nn. becoming infected\ns. (of disease) capable of being transmitted by infection

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...