Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

categorical

/,kæti'gɔrikəl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14789

Nghĩa thường dùng

dứt khoát, không do dự, tuyệt đối tính từ

“The spokesperson gave a categorical denial of the allegations.”Người phát ngôn phủ nhận dứt khoát các cáo buộc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

categorical

/,kæti'gɔrikəl/

tính từ

  • tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
  • rõ ràng, minh bạch; xác thực
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or included in a category or categories

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...