Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cathedra

/kә'θi:drә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cathedra

//

* danh từ
  • chỗ ngồi của ông giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a throne that is the official chair of a bishop

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...