cat
/kæt/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1775
“catted” là quá khứ của cat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mèo
danh từ
“The cat is sleeping.”Con mèo đang ngủ.
Biến thể từ
cats số nhiều
catting hiện tại phân từ
catted quá khứ
cats ngôi 3 số ít
catted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cat
/kæt/
danh từ
- con mèo
- (động vật học) thú thuộc giống mèo (sư tử, hổ, báo...)
- mụ đàn bà nanh ác; đứa bé hay cào cấu
- (hàng hải) đòn kéo neo ((cũng) cat head)
- roi chín dài (để tra tấn) ((cũng) cat o-nine-tails)
- con khăng (để chơi đanh khăng)
thành ngữ
- all cats are grey in the dark (in the night)
- (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
- cat in the pan (cat-in-the-pan)
- kẻ trở mặt, kẻ phản bội
- the cat is out the bag
- điều bí mật đã bị tiết lộ rồi
- fat cat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tư bản kếch xù, tài phiệt
- to fight like Kilkemy cats
- giết hại lẫn nhau
- to let the cat out of the bag
- (xem) let
- it rains cats and dogs
- (xem) rain
- to see which way the cat jumps; to wait for the cat to jump
- đợi gió xoay chiều, đợi gió chiều nào thì theo chiều ấy
- to room to swing a cat
- (xem) room
- to turn cat in the pan
- trở mặt; thay đổi ý kiến (lúc lâm nguy); phản hồi
ngoại động từ
- (hàng hải) kéo (neo) lên đòn kéo neo
- đánh bằng roi chín dài
nội động từ
- (thông tục) nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh
n. feline mammal usually having thick soft fur and no ability to roar: domestic cats; wildcats n. a spiteful woman gossip v. beat with a cat-o'-nine-tails