Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cauliflower

/'kɔliflauə/ Collins ★ phổ biến #17817

“cauliflowers” là số nhiều của cauliflower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

súp lơ trắng danh từ

“Cauliflower is a healthy vegetable for many dishes.”Súp lơ là một loại rau khỏe cho nhiều món ăn.

Biến thể từ cauliflowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cauliflower

/'kɔliflauə/

danh từ

  • (thực vật học) cải hoa, hoa lơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant having a large edible head of crowded white flower buds n. compact head of white undeveloped flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...