Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

causer

/'kɔ:zə/

danh từ

  • người gây ra (một tai nạn...)
Biến thể từ causers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who or that which causes.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...