causer
/'kɔ:zə/
“causers” là số nhiều của causer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
causers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
causer
/'kɔ:zə/
danh từ
- người gây ra (một tai nạn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who or that which causes.