Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavern

/'kævən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11041

“caverning” là hiện tại phân từ của cavern — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavern

/'kævən/

danh từ

  • (văn học) hang lớn, động
  • (y học) hang (ở phổi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any large dark enclosed space n. a large cave or a large chamber in a cave v. hollow out as if making a cavern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...