cavern
/'kævən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11041
“caverns” là số nhiều của cavern — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caverns số nhiều
caverning hiện tại phân từ
caverned quá khứ
caverns ngôi 3 số ít
caverned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavern
/'kævən/
danh từ
- (văn học) hang lớn, động
- (y học) hang (ở phổi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any large dark enclosed space n. a large cave or a large chamber in a cave v. hollow out as if making a cavern