cayman
/'keimən/ phổ biến #40603
“caymans” là số nhiều của cayman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cayman (loại xe)
danh từ
“The Cayman is a popular model among sports car enthusiasts.”Cayman là một mẫu xe phổ biến trong giới yêu thích xe thể thao.
Biến thể từ
caymans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cayman
/'keimən/
danh từ
- (động vật học) cá sấu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a semiaquatic reptile of Central and South America that resembles an alligator but has a more heavily armored belly