Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cayman

/'keimən/ phổ biến #40603

“caymans” là số nhiều của cayman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cayman (loại xe) danh từ

“The Cayman is a popular model among sports car enthusiasts.”Cayman là một mẫu xe phổ biến trong giới yêu thích xe thể thao.

Biến thể từ caymans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cayman

/'keimən/

danh từ

  • (động vật học) cá sấu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a semiaquatic reptile of Central and South America that resembles an alligator but has a more heavily armored belly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...