Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19436

ceaseless

/'si:slisnis/

tính từ

  • không ngừng, không ngớt, không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

s. uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...