Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceaseless

/'si:slisnis/ TOEFL phổ biến #19436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceaseless

/'si:slisnis/

tính từ

  • không ngừng, không ngớt, không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

s. uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...