Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cede

/si:d/ GRECollins ★ phổ biến #12221

“ceding” là hiện tại phân từ của cede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhượng lại, nhường (lãnh thổ/quyền) động từ

“The firm ceded market share to more agile competitors.”Công ty nhường thị phần cho các đối thủ linh hoạt hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cede

/si:d/

ngoại động từ

  • nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)
Định nghĩa tiếng Anh

v give over; surrender or relinquish to the physical control of another v relinquish possession or control over

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...