Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2641

ceiling

/'si:liɳ/

danh từ

  • trần (nhà...)
  • (hàng không) độ cao tối đa (của một máy bay)
  • giá cao nhất; bậc lương cao nhất

thành ngữ

  1. to hit the ceiling
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nổi giận, tức giận
Biến thể từ ceilings số nhiều
Đồng nghĩa rooftopupper limit
Trái nghĩa floor
Định nghĩa tiếng Anh

n. the overhead upper surface of a covered space\nn. (meteorology) altitude of the lowest layer of clouds\nn. an upper limit on what is allowed\nn. maximum altitude at which a plane can fly (under specified conditions)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...