Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #7905

celebrated

/'selibreitid/

tính từ

  • nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh
Định nghĩa tiếng Anh

s. widely known and esteemed\ns. having an illustrious past

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...