Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7671

cellar

/'selə/

danh từ

  • hầm chứa (thức ăn, rượu...)
  • hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm
    • to keep a good cellar: trữ một hầm rượu ngon

ngoại động từ

  • cất (rượu...) vào hầm
Biến thể từ cellars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. storage space where wines are stored

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...