Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20324

cellist

//

* danh từ
  • người chơi viôlôngxen, người chơi xelô
Biến thể từ cellists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays a violoncello

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...