Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20912

cellulose

/'seljulous/

danh từ

  • (hoá học) xenluloza
Biến thể từ celluloses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polysaccharide that is the chief constituent of all plant tissues and fibers

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...