Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

censure

/'senʃə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15287

“censures” là số nhiều của censure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiển trách, phê phán chính thức động từ

“The board voted to censure the director for misconduct.”Hội đồng bỏ phiếu khiển trách giám đốc vì hành vi sai trái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

censure

/'senʃə/

danh từ

  • sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách
  • lời phê bình, lời khiển trách

ngoại động từ

  • phê bình, chỉ trích, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

n. harsh criticism or disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...