centre
/'sentə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★
“centres” là số nhiều của centre — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trung tâm
danh từ
“The centre is busy.”Trung tâm rất bận rộn.
Biến thể từ
centres số nhiều
centred quá khứ
centred quá khứ phân từ
centres ngôi 3 số ít
centring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centre
/'sentə/
danh từ
- điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương
- the centre of a circle: tâm vòng tròn
- centre of commerce: trung tâm thương nghiệp
- shopping centre: trung tâm buôn bán
- nhân vật trung tâm
- (thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)
- (chính trị) phái giữa
- (quân sự) đạo trung quân
- (kỹ thuật) mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim)
- (kiến trúc) khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng)
động từ
- đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh
- to centre one's hopes on: tập trung hy vọng vào
- the discusion centred round one point: cuộc thảo luận quay quanh một điểm
- (thể dục,thể thao) đá (bóng) vào giữa
- tìm tâm (của vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a low-lying region in central France