Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centrically

//

  • xem centric

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...