Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9026

ceremonial

/,seri'mounjəl/

danh từ

  • nghi lễ, nghi thức
  • sự tuân theo nghi thức

tính từ

  • thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức
  • để dùng trong cuộc lễ
Biến thể từ ceremonials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by pomp or ceremony or formality

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...