Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceremoniously

/.seri'mәunjәsli/ phổ biến #27169
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceremoniously

//

* phó từ
  • kiểu cách, khách sáo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a ceremonious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...