Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceria

/'siәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceria

//

* danh từ
  • (hoá học) xeri (ô xit)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...