Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

certificated

/sə'tifikeitid/
Biến thể từ certificated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

certificated

/sə'tifikeitid/

tính từ

  • có giấy chứng nhận, có đăng ký; được phép
  • có văn bằng
Định nghĩa tiếng Anh

s. furnished with or authorized by a certificate: "certificated teachers"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...